Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
prodigy




Prodigy

(networking)   A commercial on-line conferencing service, co-developed by IBM and Sears, Roebuck, Inc.

Prodigy's main competitors are AOL and Compuserve.

Last updated: 1995-03-01



▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "prodigy"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.