Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
rsi



RSI

1.   (medical)   overuse strain injury.

2.   (company)   Research Systems, Inc..

Last updated: 1999-01-08



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.