Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
see




SEE

1. Simultaneous Engineering Environment.

2. Software Engineering Environment.

Last updated: 1999-04-26



▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "see"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.