Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
syn



SYN

1.   (character)   Synchronous idle.

2.   (language)   A syntactic specification language for COPS.

["Metalanguages of the Compiler Production System COPS", J. Borowiec, in GI Fachgesprach "Compiler-Compiler", ed W. Henhapl, Tech Hochs Darmstadt 1978, pp. 122-159].

3. [TCP/IP SYN request?]

Last updated: 1996-04-17



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.