Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
shockwave



shockwave

(networking)   The propagation of failure, shutdown, meltdown, net overload, or a virus from one network node to another, resulting in a wave of inactivity across the net.

Last updated: 1997-05-16



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.