Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
tei



TEI

1.   (communications)   Terminal Endpoint Identifier.

2.   (text, project)   Text Encoding Initiative.

Last updated: 1997-03-11



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.