Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
tnc



TNC

(hardware)   A threaded version of a BNC.

Last updated: 1996-12-21



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.