Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
uid



uid

(programming, database)  

1. user identifier.

2. unique identifier - of any sort, possibly following sense 1.

Compare with SKU for sense-development.

Last updated: 1998-09-27



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.