Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
vhs




VHS

1. Very High Speed.

2. storage Video Home System.

JVC's video cassette format.

3. Virtual Host Storage.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.