Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
vme



VME

1.   (hardware)   Versa Module Europa.

See VMEbus.

2.   (operating system)   Virtual Machine Environment.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.