Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
xms



XMS

(storage)   Extended Memory Specification.

Last updated: 1996-01-10



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.