Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
aggregator



aggregator

(networking)   A program for watching for new content at user-specified RSS feeds.

An example is BottomFeeder.

http://directory.google.com/Top/Reference/Libraries/Library_and_Information_Science/Technical_Services/Cataloguing/Metadata/RDF/Applications/RSS/News_Readers/.

Last updated: 2003-09-29



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.