Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
assembly




ASSEMBLY

(language)   An early system on the IBM 702.

[Listed in CACM 2(5):1959-05-16].

Last updated: 1996-06-27



▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "assembly"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.