Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
blob




BLOB

1. binary large object.

2.   (architecture)   blitter object.

[Jargon File]



▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "blob"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.