Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
branch




branch

1.   (mathematics)   An edge in a tree.

2.   (programming)   A jump.



▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "branch"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.