Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
caret



caret

^

Common: hat; control; uparrow; caret; ITU-T: circumflex. Rare: chevron; INTERCAL: shark (or shark-fin); to the ("to the power of"); fang; pointer (in Pascal).



Related search result for "caret"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.