Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
choke




choke

(jargon)   To fail to process input or, more generally, to fail at any endeavor.

E.g. "NULs make System V's "lpr(1)" choke." See barf, gag.

[Jargon File]

Last updated: 2006-09-20



▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "choke"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.