Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
configuration item



configuration item

(jargon)   Hardware or software, or an aggregate of both, which is designated by the project configuration manager (or contracting agency) for configuration management.

Last updated: 1996-05-29



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.