Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
corge



corge

/korj/ Yet another metasyntactic variable, named after a cat invented by Mike Gallaher and propagated by the GOSMACS documentation.

See grault.

[Jargon File]

Last updated: 1994-12-08



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.