Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
decode



decode

(cryptography)   To apply decryption.

Last updated: 2004-05-22



▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "decode"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.