Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
dehose



dehose

/dee-hohz/ To clear a hosed condition.

[Jargon File]



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.