Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
dyadic



dyadic

(programming)   binary (describing an operator).

Compare monadic.

Last updated: 1998-07-24



Related search result for "dyadic"
  • Words pronounced/spelled similarly to "dyadic"
    dais dyadic
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.