Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
echo




echo

1. A topic group on FidoNet's echomail system.

Compare newsgroup.

2. A Unix command that just prints its arguments.

[Jargon File]



▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "echo"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.