Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
exponential



exponential

1.   (mathematics)   A function which raises some given constant (the "base") to the power of its argument. I.e.

 f x = b^x 
If no base is specified, e, the base of natural logarthims, is assumed.

2.   (complexity)   exponential-time algorithm.

Last updated: 1995-04-27



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.