Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
first generation



first generation

1.   (architecture)   first generation computer.

2.   (language)   first generation language.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.