Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
format



format

1.   (storage)   disk format - to prepare a new, blank disk for writing.

2.   (operating system)   file format - how data is arranged in a specific type of file.

Last updated: 2007-09-04



▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "format"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.