Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
generation




generation

An attempt to classify the degree of sophistication of programming languages.

See First generation language -- Fifth generation language.

Last updated: 1995-06-15



▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "generation"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.