Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
hardcopy



hardcopy

(jargon)   A paper printout of data displayed on a screen.

Contrast softcopy.

Last updated: 1995-08-31



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.