Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
high colour



high colour

(hardware)   A colour depth of 16 (or 15) bits per pixel.

Compare true colour.

Last updated: 1999-08-01



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.