Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
jukebox




jukebox

(hardware, storage)   A hardware mechanism for allowing access to one of a group of discs, especially CD-ROMs or other optical media.

[Or magnetic tapes?]

Last updated: 1996-12-10



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.