Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
lossless



lossless

(algorithm, compression)   A term describing a data compression algorithm which retains all the information in the data, allowing it to be recovered perfectly by decompression.

Unix compress and GNU gzip perform lossless compression.

Opposite: lossy.

Last updated: 1995-03-29



Related search result for "lossless"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.