Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
ls



ls

1.   (file system, tool)   The Unix command for listing a directory.

Unix manual page: ls(1).

2.   (networking)   The country code for Lesotho.

Last updated: 2000-03-18



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.