Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
matrix



Matrix

[FidoNet] 1. What the Opus BBS software and sysops call FidoNet.

2. Fanciful term for a cyberspace expected to emerge from current networking experiments (see network, the).

3. The totality of present-day computer networks.

[Jargon File]



▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "matrix"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.