Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
muddie



muddie

(games)   Synonym mudhead. More common in Great Britain, possibly because system administrators there like to mutter "bloody muddies" when annoyed at the species.

[Jargon File]



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.