Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
normal form



normal form

1.   (reduction)   In reduction systems, the state of a term which contains no reducible expressions. Variants include head normal form, weak head normal form.

2.   (database)   See database normalisation.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.