Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
ordinal



ordinal

(mathematics)   An isomorphism class of well-ordered sets.

Last updated: 1995-03-10



▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ordinal"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.