Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
parallel processor



parallel processor

(parallel)   A computer with more than one central processing unit, used for parallel processing.

Last updated: 1996-04-23



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.