Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
phage



phage

A program that modifies other programs or databases in unauthorised ways; especially one that propagates a virus or Trojan horse. See also worm, mockingbird. The analogy, of course, is with phage viruses in biology.

[Jargon File]



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.