Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
rabbit job



rabbit job

(Cambridge) A batch job that does little, if any, real work, but creates one or more copies of itself, breeding like rabbits.

Compare wabbit, fork bomb.

[Jargon File]

Last updated: 1994-11-09



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.