Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
resolver



resolver

(networking)   The TCP/IP protocol library software that formats requests to be sent to the Domain Name Server for hostname to IP address conversion.

Last updated: 1995-03-28



▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.