Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
serial communications



serial communications

(communications)   Communication via a single channel that delivers one bit of data at a time, in contrast to parallel communications where multiple serial channels are combined, either physically (e.g. multiple cores in a cable) or by multiplexing.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.