Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
software piracy



software piracy

(software)   Making or distributing unauthorised copies of software, either for kudos or for profit. See software theft.

Last updated: 2010-02-03



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.