Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
switch




switch

1.   (programming)   switch statement.

2.   (software)   command line option.

3.   (networking)   packet switch, circuit switch.

Last updated: 1999-01-14



▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "switch"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.