Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
table




table

(database)   A collection of records in a relational database.

Last updated: 1997-06-04



▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "table"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.