Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
tape




tape

1. magnetic tape.

2. paper tape.

Last updated: 1996-05-25



▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tape"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.