Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
transaction



transaction

A unit of interaction with a DBMS or similar system. It must be treated in a coherent and reliable way independent of other transactions. See atomic.



▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "transaction"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.