Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
trash




trash

To destroy, e.g. the contents of a data structure. The most common of the family of near-synonyms including mung, mangle, and scribble.

[Jargon File]

Last updated: 1994-11-03



▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "trash"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.