Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
wedgitude



wedgitude

/wedj'i-t[y]ood/ The quality or state of being wedged.

[Jargon File]



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.