Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
broket



broket

(character)   /broh'k*t/ or /broh'ket/ (From broken bracket) Either of the characters "<" or ">" when used as paired enclosing delimiters (angle brackets).

[Jargon File]

Last updated: 1997-07-21



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.