Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
bulletproof




bulletproof

Used of an algorithm or implementation considered extremely robust; lossage-resistant; capable of correctly recovering from any imaginable exception condition - a rare and valued quality. Synonym armor-plated.

[Jargon File]



▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bulletproof"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.